别来无恙
Phồn thể: 別來無恙
bié lái wú yàng
Âm Hán Việt: biệt lai vô dạng
1.(văn học) Mong rằng bạn vẫn khỏe từ lần cuối gặp gỡ
(literary) I trust you have been well since we last met
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác