别有洞天
Phồn thể: 別有洞天
bié yǒu dòng tiān
Âm Hán Việt: biệt hữu động thiên
1.nơi quyến rũ và xinh đẹp
2.phong cảnh cực kỳ quyến rũ
3.một thế giới hoàn toàn khác
place of charm and beauty · scenery of exceptional charm · completely different world
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác