别无他物
Phồn thể: 別無他物
bié wú tā wù
Âm Hán Việt: biệt vô tha vật
1.không có gì khác
nothing else
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 別無他物
bié wú tā wù
Âm Hán Việt: biệt vô tha vật
1.không có gì khác
nothing else
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác