利马索尔
Phồn thể: 利馬索爾
Lì mǎ suǒ ěr
Âm Hán Việt: lợi mã sách nhĩ
1.Limassol, Síp
2.Lemesos
Limassol, Cyprus · Lemesos
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác