利益集团
Phồn thể: 利益集團
lì yì jí tuán
Âm Hán Việt: lợi ích tập đoàn
1.nhóm lợi ích
interest group
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 利益集團
lì yì jí tuán
Âm Hán Việt: lợi ích tập đoàn
1.nhóm lợi ích
interest group
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác