利己主义
Phồn thể: 利己主義
lì jǐ zhǔ yì
Âm Hán Việt: lợi kỷ chủ nghĩa
1.chủ nghĩa vị kỷ
egoism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 利己主義
lì jǐ zhǔ yì
Âm Hán Việt: lợi kỷ chủ nghĩa
1.chủ nghĩa vị kỷ
egoism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác