利害冲突
Phồn thể: 利害衝突
lì hài chōng tū
Âm Hán Việt: lợi hại xung đột
1.xung đột lợi ích
conflict of interest
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 利害衝突
lì hài chōng tū
Âm Hán Việt: lợi hại xung đột
1.xung đột lợi ích
conflict of interest
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác