利害关系方
Phồn thể: 利害關係方
lì hài guān xi fāng
Âm Hán Việt: lợi hại quan hệ phương
1.bên quan tâm
interested party
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 利害關係方
lì hài guān xi fāng
Âm Hán Việt: lợi hại quan hệ phương
1.bên quan tâm
interested party
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác