利害关系
Phồn thể: 利害關係
lì hài guān xi
Âm Hán Việt: lợi hại quan hệ
1.lợi ích
2.vấn đề sống còn
3.mối quan tâm
4.lợi ích liên quan
stake · vital interest · concern
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác