利多卡因
lì duō kǎ yīn
Âm Hán Việt: lợi đa ca nhân
1.lidocaine (từ mượn)
(loanword) lidocaine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháclì duō kǎ yīn
Âm Hán Việt: lợi đa ca nhân
1.lidocaine (từ mượn)
(loanword) lidocaine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác