利勒哈默尔
Phồn thể: 利勒哈默爾
Lì lè hā mò ěr
Âm Hán Việt: lợi lặc ha mặc nhĩ
1.Lillehammer (thành phố ở Na Uy)
Lillehammer (city in Norway)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác