利剑
Phồn thể: 利劍
lì jiàn
Âm Hán Việt: lợi kiếm
1.thanh kiếm sắc
sharp sword
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 利劍
lì jiàn
Âm Hán Việt: lợi kiếm
1.thanh kiếm sắc
sharp sword
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác