利他主义
Phồn thể: 利他主義
lì tā zhǔ yì
Âm Hán Việt: lợi tha chủ nghĩa
1.chủ nghĩa vị tha
altruism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 利他主義
lì tā zhǔ yì
Âm Hán Việt: lợi tha chủ nghĩa
1.chủ nghĩa vị tha
altruism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác