删简压缩
Phồn thể: 刪簡壓縮
shān jiǎn yā suō
Âm Hán Việt: san giản áp súc
1.đơn giản hóa và cô đọng (một văn bản)
2.rút gọn
to simplify and condense (a text) · abridged
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác