初露锋芒
Phồn thể: 初露鋒芒
chū lù fēng máng
Âm Hán Việt: sơ lộ phong mang
1.dấu hiệu đầu tiên của tài năng chớm nở
2.lần đầu thể hiện khả năng của mình
first sign of budding talent · to display one's ability for the first time
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác