初露头角
Phồn thể: 初露頭角
chū lù tóu jiǎo
Âm Hán Việt: sơ lộ đầu giác
1.nghĩa đen: lần đầu lộ sừng (thành ngữ); nghĩa bóng: lần đầu bộc lộ tài năng
2.Dấu hiệu đầu tiên của tài năng nhô lên
3.thiên tài chớm nở
lit. to first show one's horns (idiom); fig. a first show of emerging talent · first sign of emerging talent · budding genius
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác