初稿
chū gǎo
Âm Hán Việt: sơ cảo
1.bản thảo đầu tiên (của bài viết)
first draft (of writing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácchū gǎo
Âm Hán Việt: sơ cảo
1.bản thảo đầu tiên (của bài viết)
first draft (of writing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác