初生之犊不怕虎
Phồn thể: 初生之犢不怕虎
chū shēng zhī dú bù pà hǔ
Âm Hán Việt: sơ sinh chi độc bất phạ hổ
1.xem 初生之犊不畏虎
see 初生牛犊不怕虎
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác