初来乍到
Phồn thể: 初來乍到
chū lái zhà dào
Âm Hán Việt: sơ lai sạ đáo
1.là người mới đến
2.vừa chân ướt chân ráo
to be a newcomer · just off the boat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác