初恋感觉
Phồn thể: 初戀感覺
chū liàn gǎn jué
Âm Hán Việt: sơ luyến cảm giác
1.cảm giác mối tình đầu
feelings of first love
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác