初具规模
Phồn thể: 初具規模
chū jù guī mó
Âm Hán Việt: sơ cụ quy mô
(of a project, organization etc) to have begun to take shape
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác