创伤后压力症候群
Phồn thể: 創傷後壓力症候群
chuāng shāng hòu yā lì zhèng hòu qún
Âm Hán Việt: thương thương hậu áp lực chứng hậu quần
(Tw) post-traumatic stress disorder; PTSD
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác