创业精神
Phồn thể: 創業精神
chuàng yè jīng shén
Âm Hán Việt: sáng nghiệp tinh thần
1.tinh thần khởi nghiệp; tinh thần tiên phong
enterprising spirit; pioneering spirit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác