创业投资
Phồn thể: 創業投資
chuàng yè tóu zī
Âm Hán Việt: sáng nghiệp đầu tư
1.vốn đầu tư mạo hiểm
venture capital investment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác