创下高票房
Phồn thể: 創下高票房
chuàng xià gāo piào fáng
Âm Hán Việt: sáng hạ cao phiếu phòng
1.lập kỷ lục phòng vé
to set a box office record
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác