刚柔并济
Phồn thể: 剛柔並濟
gāng róu bìng jì
Âm Hán Việt: cương nhu tịnh tế
1.kết hợp cương nhu (thành ngữ)
to couple strength and gentleness (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác