列车
Phồn thể: 列車
liè chē
Âm Hán Việt: liệt xa
HSK 5
1.tàu hoả (đường sắt)
(railway) train
danh từbộ 刂
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 列車
liè chē
Âm Hán Việt: liệt xa
1.tàu hoả (đường sắt)
(railway) train
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác