列支敦斯登
Liè zhī dūn sī dēng
Âm Hán Việt: liệt chi đôn tư đăng
1.Liechtenstein (Đài Loan)
Liechtenstein (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácLiè zhī dūn sī dēng
Âm Hán Việt: liệt chi đôn tư đăng
1.Liechtenstein (Đài Loan)
Liechtenstein (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác