列宁主义
Phồn thể: 列寧主義
Liè níng zhǔ yì
Âm Hán Việt: liệt ninh chủ nghĩa
1.Chủ nghĩa Lenin
Leninism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 列寧主義
Liè níng zhǔ yì
Âm Hán Việt: liệt ninh chủ nghĩa
1.Chủ nghĩa Lenin
Leninism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác