列克星顿
Phồn thể: 列克星頓
Liè kè xīng dùn
Âm Hán Việt: liệt khắc tinh đốn
1.Lexington, Massachusetts
Lexington, Massachusetts
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác