划分
Phồn thể: 劃分
huà fēn
Âm Hán Việt: hoạch phân
HSK 6
1.phân chia
2.phân khu
3.phân biệt
to divide up · to partition · to differentiate
động từđộng từdanh từbộ 刂
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác