刑事诉讼法
Phồn thể: 刑事訴訟法
xíng shì sù sòng fǎ
Âm Hán Việt: hình sự tố tụng pháp
1.tố tụng hình sự
criminal procedure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác