刍秣
Phồn thể: 芻秣
chú mò
Âm Hán Việt: sô mạt
1.cỏ khô
2.thức ăn chăn nuôi
hay · fodder
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 芻秣
chú mò
Âm Hán Việt: sô mạt
1.cỏ khô
2.thức ăn chăn nuôi
hay · fodder
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác