切肤之痛
Phồn thể: 切膚之痛
qiè fū zhī tòng
Âm Hán Việt: thiết phu chi thống
1.nỗi đau cảm nhận sâu sắc
2.đau đớn tột cùng
keenly felt pain · bitter anguish
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác