切片检查
Phồn thể: 切片檢查
qiē piàn jiǎn chá
Âm Hán Việt: tiếp phiến kiểm tra
1.kiểm tra tiêu bản
2.kiểm tra kính hiển vi mẫu lát mỏng như một phần của sinh thiết
histopathological examination; biopsy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác