切合实际
Phồn thể: 切合實際
qiè hé shí jì
Âm Hán Việt: thiết hợp thực tế
1.thực tế
2.tương ứng với thực tế
3.đáp ứng tình huống thực tiễn
practical · corresponding to reality · geared to practical situations
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác