切合
qiè hé
Âm Hán Việt: thiết hợp
1.phù hợp
2.vừa vặn
3.thích hợp
to fit in with · to suit · appropriate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácqiè hé
Âm Hán Việt: thiết hợp
1.phù hợp
2.vừa vặn
3.thích hợp
to fit in with · to suit · appropriate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác