切·格瓦拉
Qiè Gé wǎ lā
Ernesto Che Guevara (1928–1967), Cuban Revolution leader
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácQiè Gé wǎ lā
Ernesto Che Guevara (1928–1967), Cuban Revolution leader
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác