分钱
Phồn thể: 分錢
fēn qián
Âm Hán Việt: phân tiền
1.xu
2.đồng xu
cent · penny
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 分錢
fēn qián
Âm Hán Việt: phân tiền
1.xu
2.đồng xu
cent · penny
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác