分裂组织
Phồn thể: 分裂組織
fēn liè zǔ zhī
Âm Hán Việt: phân liệt tổ chức
1.nhóm ly khai
2.(thực vật) mô phân sinh
separatist group · (botany) meristem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác