分裂主义
Phồn thể: 分裂主義
fēn liè zhǔ yì
Âm Hán Việt: phân liệt chủ nghĩa
1.chủ nghĩa ly khai
separatism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 分裂主義
fēn liè zhǔ yì
Âm Hán Việt: phân liệt chủ nghĩa
1.chủ nghĩa ly khai
separatism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác