分而治之
fēn ér zhì zhī
Âm Hán Việt: phân nhi trị chi
1.chia để trị
(idiom) to divide and rule
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácfēn ér zhì zhī
Âm Hán Việt: phân nhi trị chi
1.chia để trị
(idiom) to divide and rule
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác