分类理论
Phồn thể: 分類理論
fēn lèi lǐ lùn
Âm Hán Việt: phân loại lý luận
1.lý thuyết phân loại
classification theory
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 分類理論
fēn lèi lǐ lùn
Âm Hán Việt: phân loại lý luận
1.lý thuyết phân loại
classification theory
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác