分管
fēn guǎn
Âm Hán Việt: phân quản
1.phụ trách
2.chịu trách nhiệm
3.đoạn rẽ nhánh
to be put in charge of · to be responsible for · branched passage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác