分离分子
Phồn thể: 分離分子
fēn lí fèn zǐ
Âm Hán Việt: phân ly phận tử
separatist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 分離分子
fēn lí fèn zǐ
Âm Hán Việt: phân ly phận tử
separatist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác