分生组织
Phồn thể: 分生組織
fēn shēng zǔ zhī
Âm Hán Việt: phân sinh tổ chức
1.mô phân sinh
meristem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 分生組織
fēn shēng zǔ zhī
Âm Hán Việt: phân sinh tổ chức
1.mô phân sinh
meristem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác