分权制衡
Phồn thể: 分權制衡
fēn quán zhì héng
Âm Hán Việt: phân quyền chế hành
1.phân quyền để kiểm soát và cân bằng
separation of powers for checks and balances
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác