分时多工
Phồn thể: 分時多工
fēn shí duō gōng
Âm Hán Việt: phân thời đa công
1.đa công thời gian
2.TDM
time division multiplexing · TDM
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác