分掉
fēn diào
Âm Hán Việt: phân điệu
1.chia sẻ
2.chia ra
to share · to divide up
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácfēn diào
Âm Hán Việt: phân điệu
1.chia sẻ
2.chia ra
to share · to divide up
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác