分形几何学
Phồn thể: 分形幾何學
fēn xíng jǐ hé xué
Âm Hán Việt: phân hình kỷ hà học
1.hình học fractal
fractal geometry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 分形幾何學
fēn xíng jǐ hé xué
Âm Hán Việt: phân hình kỷ hà học
1.hình học fractal
fractal geometry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác